MN 06: Kinh Ước Nguyện
Ākaṅkheyya Sutta – Trung Bộ Kinh (Majjhima Nikāya)
Giới thiệu & Bối cảnh
Đức Phật thuyết kinh này tại Sāvatthī (Xá-vệ), Kỳ Viên Tịnh Xá. Kinh văn phác thảo con đường tu tập của một vị Tỳ-kheo từ những ước nguyện sơ khởi (được đồng phạm hạnh thương mến, thọ dụng vật dụng…) cho đến những chứng đắc cao thượng nhất (A-la-hán). Điểm cốt yếu của bài kinh là “Điệp khúc” (Refrain): 5 yếu tố nền tảng mà hành giả phải thành tựu để bất kỳ ước nguyện nào trở thành hiện thực.
5 Nền Tảng Căn Bản (The Prerequisite)
Dù ước nguyện là phàm tục hay thánh quả, 5 yếu tố này phải luôn được viên mãn. Đây là “chìa khóa” lặp lại xuyên suốt bài kinh.
Giới Hạnh
Sīlesu paripūrakārī
Tịnh Chỉ
Cetosamathaṃ anuyutto
Thiền Định
Anirākatajjhāno
Tuệ Quán
Vipassanāya samannāgato
Không Tịch
Brūhetā suññāgārānaṃ
Lộ Trình Ước Nguyện (17)
Chọn một ước nguyện để xem chi tiết kinh văn
Chọn một ước nguyện…
Hãy chọn một nấc thang bên trái để bắt đầu nghiên cứu.
Phân Tích Cấu Trúc Kinh
Phân Loại 17 Ước Nguyện
Biểu đồ cho thấy sự cân bằng giữa đời sống phạm hạnh (xã hội/vật chất) và lộ trình tâm linh cao thượng.
Tương Quan: Nền Tảng & Quả Vị
Biểu đồ thể hiện triết lý cốt lõi: Nền tảng (Giới/Định/Tuệ) là hằng số (100%) cho mọi cấp độ quả vị.
So Sánh Thuật Ngữ & Tương Ưng (Agama)
| Pali | Tiếng Việt (MN 6) | English | Hán Tạng (MA 105) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
| Ākaṅkheyya | Ước nguyện / Mong cầu | Wish / Aspiration | Sở nguyện (所願) | Từ gốc của tên kinh. |
| Sīlesu paripūrakārī | Hoàn thiện giới hạnh | Perfect in precepts | Giới cụ túc (戒具足) | Nền tảng đầu tiên. |
| Cetosamatha | An tịnh nội tâm (Chỉ) | Internal serenity of mind | Nội chỉ (內止) | Phát triển Định (Samadhi). |
| Suññāgāra | Trú xứ thanh vắng / Nhà trống | Empty huts / Seclusion | Không tịch xứ (空寂處) | Môi trường tu tập. |
| Asavakkhaya | Lậu tận / Diệt trừ lậu hoặc | Destruction of taints | Lậu tận (漏盡) | Mục tiêu tối thượng (A-la-hán). |
Ghi chú về Madhyama Āgama 105 (Trung A-hàm):
Bản Hán tạng MA 105 (Kinh Nguyện) có cấu trúc tương đồng 95% với bản Pali MN 6. Sự khác biệt nhỏ nằm ở cách liệt kê thứ tự các tầng thiền và một số chi tiết về thần thông. Tuy nhiên, cả hai bản đều thống nhất tuyệt đối về nguyên tắc: Giới – Định – Tuệ là điều kiện tiên quyết cho mọi thành tựu.

Kinh Ước Nguyện (Ākaṅkheyya Sutta)
“Nếu một Tỳ-kheo ước nguyện…” — Một bản lộ trình chi tiết từ những mong cầu đời thường nhất đến sự giải thoát tối thượng, tất cả đều dựa trên một nền tảng duy nhất.
Chìa Khóa Vạn Năng
Trong suốt bài kinh, Đức Phật lặp đi lặp lại một “Điệp khúc” (Refrain). Dù ước nguyện là nhỏ (được yêu mến) hay lớn (chứng A-la-hán), hành giả bắt buộc phải thành tựu 5 yếu tố nền tảng này. Đây là điều kiện “Cần” cho mọi điều kiện “Đủ”.
Giới Hạnh
Sīlesu paripūrakārī
Viên mãn trong giới luật và sự phòng hộ.
Nội Tịnh
Cetosamathaṃ
Chuyên chú vào sự an tịnh nội tâm (Thiền Chỉ).
Thiền Định
Anirākatajjhāno
Không xao lãng, không từ bỏ các tầng thiền.
Tuệ Quán
Vipassanāya
Thành tựu trí tuệ thấy rõ bản chất các pháp.
Không Tịch
Suññāgārānaṃ
Ưa thích trú xứ thanh vắng để tu tập.
Phân Tích Cấu Trúc Ước Nguyện
Bài kinh liệt kê 17 ước nguyện cụ thể. Dưới đây là sự phân bổ của chúng và mối tương quan giữa nỗ lực tu tập và kết quả đạt được.
Phân Loại Ước Nguyện
Tỷ lệ các nhóm ước nguyện trong bài kinh.
Nguyên Tắc “Giá Trị Cốt Lõi”
So sánh nỗ lực nền tảng cần thiết cho các mức độ quả vị khác nhau.
Lộ Trình 17 Ước Nguyện
Từ phàm tục đến thánh thiện, đây là trình tự các ước nguyện được Đức Phật thuyết giảng.
Được đồng phạm hạnh thương mến
Mong được bạn bè trong đạo kính trọng, yêu mến và làm đẹp lòng.
Nhu cầu Xã hộiNhận được tứ vật dụng
Đầy đủ y phục, vật thực, sàng tọa và dược phẩm trị bệnh.
Nhu cầu Vật chấtNhóm Tâm Lý (Lạc & Sợ Hãi)
Nhiếp phục được sự chán nản/tham ái và nhiếp phục được sự khiếp đảm, sợ hãi.
Rèn luyện TâmLục Thông (Abhiññā)
Thần túc thông, Thiên nhĩ, Tha tâm, Túc mạng, Thiên nhãn.
Năng lực Siêu nhiênLậu Tận Thông (A-la-hán)
“Do đoạn tận các lậu hoặc, tự mình thắng tri, chứng ngộ và an trú vô lậu tâm giải thoát.”
Mục tiêu Tối thượng


