Thừa Tự Pháp hay Thừa Tự “Tàn Thực”?
Một phân tích sâu sắc về sự xung đột giữa truyền thống Thực hành (Nikaya) và truyền thống Tín ngưỡng (Agama/Đại thừa) qua lăng kính của kinh Dhammadāyāda Sutta (MN 3).
Hai Hình Mẫu Tỷ-kheo
MN 3 đưa ra hai hình mẫu. Nghiên cứu này đồng nhất họ với hai khuynh hướng lịch sử.
1. Vị Tỷ-kheo Ăn “Tàn Thực”
- Hành động: Ăn thức ăn thừa của Phật để diệt đói.
- Động cơ: Nương tựa vào vật chất (Tài vật/Amisa) của Đạo sư.
- Phán xét của Phật: “Bị chỉ trích”.
Tương ứng lịch sử:
Đại diện cho truyền thống sùng bái Xá-lợi (Relics) và hình tướng (Stupa). Xem thân xác/tro cốt của Phật (vật chất còn lại) là đối tượng tôn thờ chính, thay vì thực hành Pháp.
2. Vị Tỷ-kheo Từ Chối
- Hành động: Từ bỏ thức ăn, chấp nhận đói khát.
- Động cơ: Nương tựa vào Pháp, thiểu dục, khổ hạnh.
- Phán xét của Phật: “Được tán thán”.
Tương ứng lịch sử:
Đại diện cho truyền thống Nguyên thủy (Theravada – Nikaya gốc). Xem Xá-lợi chỉ là vật chất vô thường. Chỉ có Pháp (Bát Chánh Đạo) mới là nơi nương tựa thực sự.
Bằng Chứng Văn Bản
Kinh Thừa Tự Pháp (MN 3)
“Này các Tỷ-kheo, hãy là người thừa tự Pháp của Ta, đừng là người thừa tự tài vật… Nếu các ông là người thừa tự tài vật, các ông sẽ bị chỉ trích.”
Phân tích: Đức Phật xác định rõ ngay từ đầu: Vật chất (dù là cơm thừa của Phật) không phải là thứ để thừa kế. Việc bám víu vào nó là nguyên nhân của sự chỉ trích.
Đại Bát Niết Bàn (DN 16 – Pali)
“Này Ananda, các ngươi chớ có bận tâm về việc cúng dường thân xá lợi của Như Lai. Hãy nỗ lực vì mục đích giải thoát của chính mình… Còn việc lo hỏa táng và xây tháp cúng dường, hãy để cho các gia chủ (Cư sĩ) lo liệu.”
Phân tích: Thống nhất hoàn toàn với MN 3. Với người xuất gia (Tỷ-kheo), Xá-lợi là “tàn thực” (phần thân xác bỏ lại). Việc thờ cúng nó không phải là việc của người tu giải thoát.
Kinh Du Hành (DA 2 – Hán tạng/Agama)
Các bản kinh phát triển thuộc hệ thống này thường nhấn mạnh công đức vô lượng của việc xây tháp, thờ Xá-lợi, không phân biệt rạch ròi giữa xuất gia và tại gia như bản Pali.
Phân tích: Đây chính là sự chuyển biến sang “Vị Tỷ-kheo thứ nhất”. Việc tôn thờ Xá-lợi (vật chất) được nâng lên thành một pháp tu quan trọng, thậm chí lấn át cả việc hành thiền (thừa tự Pháp) trong một số giai đoạn lịch sử.
Sự Chuyển Dịch Trọng Tâm
Biểu đồ bên cạnh minh họa giả thuyết về sự thay đổi trọng tâm tu tập từ thời Đức Phật (MN 3) sang thời kỳ phát triển (Agama/Đại thừa).
- Thừa Tự Pháp: Giới, Định, Tuệ, Giải thoát.
- Thừa Tự Tài Vật: Cúng dường, Xây tháp, Thờ Xá-lợi.
Kết Luận: Chiếc Bè và Bờ Bên Kia
1. Pháp Cũng Cần Bỏ
“Chánh pháp còn phải bỏ đi, huống hồ là phi pháp.” (Kinh Ví Dụ Con Rắn). Pháp chỉ là chiếc bè để qua sông.
2. Xá Lợi Là Gánh Nặng
Nếu Pháp là chiếc bè, thì Xá-lợi hay hình tướng chỉ là “tàn thực” – vỏ bọc vật chất của chiếc bè đó. Bám vào nó là chìm.
3. Sự Thật MN 3
Vị Tỷ-kheo chân chính không ăn “đồ thừa” của Phật. Họ tự mình chứng ngộ sự thật mà Phật đã chỉ ra.
Di Sản Của Đức Phật:
Chân Lý hay Tàn Thực?
Phân tích sự phân hóa giữa hai truyền thống: Thừa Tự Pháp (Thực hành giải thoát) và Thừa Tự Tài Vật (Sùng bái Xá-lợi/Hình tướng) qua lăng kính Kinh Trung Bộ.
1. Hai Hình Mẫu Tỷ-kheo (MN 3)
Kinh Thừa Tự Pháp đặt ra một tình huống giả định: Đức Phật để lại thức ăn thừa. Hai vị đệ tử có hai cách ứng xử khác nhau, đại diện cho hai hướng đi của lịch sử Phật giáo.
Vị Tỷ-kheo Thứ Nhất
Thừa Tự Tài Vật- Hành động: Ăn thức ăn thừa của Phật để diệt cơn đói.
- Tư duy: “Của Phật cho, không nên lãng phí. Nương tựa vào vật chất của Thầy để tồn tại.”
- Hệ quả: Bị Đức Phật chỉ trích. Dù no bụng, nhưng tâm vẫn còn dính mắc vào “Tài vật” (Amisa).
- Biểu tượng: Truyền thống thờ Xá-lợi (Agama/Đại chúng bộ).
Vị Tỷ-kheo Thứ Hai
Thừa Tự Pháp- Hành động: Từ chối thức ăn, chấp nhận chịu đói qua đêm.
- Tư duy: “Thế Tôn dạy thiểu dục tri túc. Ta nương tựa vào Pháp hành, không nương vào vật chất.”
- Hệ quả: Được Đức Phật tán thán. Tâm độc lập, kiên định, hướng đến giải thoát.
- Biểu tượng: Truyền thống Hành Thiền (Nikaya/Theravada).
2. Luận Điểm: Từ “Cơm Thừa” đến “Xá Lợi”
Định nghĩa “Tàn Thực” (Leftovers)
Trong MN 3, “tàn thực” là phần vật chất còn sót lại sau khi Phật đã thọ dụng. Mở rộng ra, Xá-lợi (Relics) chính là phần vật chất (Sắc uẩn) còn sót lại sau khi Phật nhập Niết-bàn. Bản chất chúng đều là Amisa (Tài vật/Vật chất).
Sự Nguy Hiểm Của “Vị Tỷ-kheo Thứ Nhất”
Khi truyền thống phát triển (như trong Agama/Đại chúng bộ) bắt đầu cổ vũ việc xây tháp vĩ đại và thờ phụng xá lợi như một cứu cánh, họ đã vô tình chọn con đường của Vị Tỷ-kheo thứ nhất: Trân trọng cái vỏ vật chất (Tàn thực) thay vì thực hành cái lõi giải thoát (Pháp). Điều này biến đạo Phật từ con đường “Tự giác” thành con đường “Tín ngưỡng”.
3. Bằng Chứng Văn Bản
Kinh Thừa Tự Pháp (Majjhima Nikāya 3)
Quan điểm nền tảng
“Này các Tỷ-kheo, hãy là người thừa tự Pháp của Ta, đừng là người thừa tự tài vật… Nếu các ông là người thừa tự tài vật, các ông sẽ bị chỉ trích: ‘Đệ tử của bậc Đạo sư sống nương tựa vào tài vật, không nương tựa vào Pháp.'”
Phân tích: Đức Phật bác bỏ hoàn toàn việc thừa kế bất cứ thứ gì thuộc về vật chất (Amisa), kể cả thức ăn do chính Ngài ban cho.
Kinh Đại Bát Niết Bàn (Digha Nikāya 16)
Truyền thống Theravada (Nikaya)
“Này Ananda, các ngươi chớ có bận tâm về việc cúng dường thân xá lợi của Như Lai. Hãy nỗ lực vì mục đích giải thoát của chính mình… Còn việc lo hỏa táng và xây tháp cúng dường, hãy để cho các gia chủ (Cư sĩ) lo liệu.”
Phân tích: Thống nhất với MN 3. Với người xuất gia, Xá-lợi là việc của thế gian. Tỷ-kheo không được bám chấp vào di cốt (tàn thực).
Kinh Du Hành (Dirgha Agama 2)
Truyền thống Đại Chúng Bộ (Agama)
“Trong các bản văn tương ứng của Agama và truyền thống phát triển, giới hạn giữa Tỷ-kheo và Cư sĩ trong việc thờ phụng tháp miếu bị xóa nhòa. Việc xây tháp và cúng dường Xá-lợi được ca ngợi là công đức vô lượng cho tất cả mọi người, kể cả người xuất gia.”
Phân tích: Đây là sự chuyển dịch sang hình mẫu “Vị Tỷ-kheo thứ nhất”. Phương tiện (Xá-lợi) trở thành Cứu cánh. “Tài vật” được tôn vinh ngang hàng, thậm chí lấn át “Pháp”.
4. Sự Chuyển Dịch Lịch Sử
Biểu đồ minh họa giả thuyết về sự thay đổi trọng tâm tu tập. Từ thời kỳ Nguyên thủy (MN 3) nơi Pháp là duy nhất, sang thời kỳ Phát triển nơi “Tài vật” (Tín ngưỡng/Xá-lợi) chiếm tỷ trọng lớn.
Chú giải:
Dữ liệu mang tính ước lệ dựa trên phân tích văn bản học so sánh.



